KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
23-08
2025
FK Aktobe
FC Zhetysu Taldykorgan
5 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-09
2025
FC Kairat Almaty
FK Aktobe
26 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
20-09
2025
Ulytau Zhezkazgan
FK Aktobe
33 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
23-08
2025
Okzhetpes
FC Kairat Almaty
5 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-09
2025
Kyzylzhar Petropavlovsk
Okzhetpes
26 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
27-09
2025
Okzhetpes
FC Astana
40 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Aktobe và Okzhetpes vào 22:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Beksultan ShamshiAdam Adakhadzhiev
89'
Vladislav ProkopenkoDauren Zhumat
Lev SkvortsovNemanja Andjelkovic
87'
Artur Shushenachev
84'
Amadou DoumbouyaDaniel Sosah
78'
75'
Niyaz Idrisov
74'
Nikola CuckicSerikzhan Muzhikov
67'
Strahinja JovanovicAliyar Mukhamed
Jairo Jean
64'
61'
Damir Marat
Artur ShushenachevNemanja Andjelkovic
58'
Oralkhan OmirtayevVyacheslav Shvyrev
58'
Yerkebulan SeydakhmetDaniyar Usenov
57'
55'
Alibek Kasym
Nikita Korzun
48'
Artur ShushenachevIdris Ibragimovich Umaev
46'
34'
Aliyar Mukhamed
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
25
Vlad A.
Kazhymukan Tolepbergen
188
Vatajelu B.
Sanzhar Satanov
526
Nemanja Andjelkovic
Niyaz Idrisov
156
Kasym A.
Kalmyrza M.
665
Kairov B.
Batyrkhan Tazhibay
1129
Usenov D.
Muzhikov S.
830
Korzun N.
Adakhadziev A.
1414
Shvyrev V.
Dosmagambetov T.
2718
Jairo Jean
Zhumat D.
1010
Umaev I.
Mukhamed A.
967
Sosah D.
Damir Marat
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 16% | 1~15 | 6% | 0% |
| 12% | 17% | 16~30 | 6% | 16% |
| 14% | 19% | 31~45 | 3% | 24% |
| 17% | 25% | 46~60 | 31% | 16% |
| 14% | 14% | 61~75 | 12% | 18% |
| 26% | 7% | 76~90 | 40% | 24% |