KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
16/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
24-08
2025
Zulte Waregem
St.-Truidense VV
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
01-09
2025
Genk
Zulte Waregem
15 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
13-09
2025
Zulte Waregem
Oud Heverlee Leuven
28 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
20-08
2025
Glasgow Rangers
Club Brugge
3 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
23-08
2025
Club Brugge
Westerlo
7 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
28-08
2025
Club Brugge
Glasgow Rangers
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zulte Waregem và Club Brugge vào 21:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Romeo Vermant
90+2'
Shandre CampbellRomeo Vermant
Enrique LofolomoSerxho Ujka
90+1'
84'
Shandre Campbell
Benoit NyssenWilguens Paugain
83'
83'
Shandre CampbellCisse Sandra
Jeppe ErenbjergJoseph Opoku
81'
Jelle VossenTobias Hedl
81'
75'
Romeo VermantNicolo Tresoldi
Tochukwu Nnadi
68'
66'
Raphael OnyedikaLudovit Reis
66'
Kyriani SabbeHugo Siquet
66'
Joaquin SeysBjorn Meijer
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
13
Gabriel B.
Jackers N.
2955
Cappelle Y.
Siquet H.
4131
Willen L.
Spileers J.
583
Tanghe A.
Mechele B.
444
Lemoine L.
Meijer B.
1412
Wilguens Paugain
Aleksandar Stankovic
258
Thomas Claes
Reis L.
621
Tochukwu Nnadi
Sandra C.
1136
Ujka S.
Vanaken H.
2022
Opoku J.
Tzolis C.
820
Tobias Hedl
Tresoldi N.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 5 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 12% | 20% |
| 10% | 8% | 16~30 | 10% | 8% |
| 17% | 27% | 31~45 | 14% | 17% |
| 14% | 13% | 46~60 | 18% | 22% |
| 23% | 19% | 61~75 | 18% | 11% |
| 22% | 16% | 76~90 | 25% | 20% |