KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England Southern League Central Division
16/08 21:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
Cách đây
23-08
2025
Worcester City
Bury Town
7 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
25-08
2025
Bury Town
AFC Sudbury
9 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
06-09
2025
Stamford AFC
Bury Town
21 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
23-08
2025
Harborough Town
St Ives Town
7 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
25-08
2025
Kettering Town
Harborough Town
9 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
06-09
2025
Harborough Town
Halesowen Town
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bury Town và Harborough Town vào 21:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
88'
Paul Malone
63'
13'
Riley O’Sullivan
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.5 |
| 12.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.8 |
| 5 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 20 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 10% | 1~15 | 6% | 6% |
| 18% | 18% | 16~30 | 13% | 13% |
| 23% | 10% | 31~45 | 20% | 20% |
| 12% | 15% | 46~60 | 18% | 20% |
| 10% | 12% | 61~75 | 22% | 10% |
| 29% | 32% | 76~90 | 18% | 23% |