KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
16/08 01:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
24-08
2025
Universitaea Cluj
Dinamo Bucuresti
8 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
30-08
2025
Dinamo Bucuresti
Hermannstadt
14 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
13-09
2025
Petrolul Ploiesti
Dinamo Bucuresti
28 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
22-08
2025
UTA Arad
FC Unirea 2004 Slobozia
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
30-08
2025
FC Rapid Bucuresti
UTA Arad
14 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
13-09
2025
UTA Arad
SCM Argesul Pitesti
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Bucuresti và UTA Arad vào 01:30 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Razvan PascalauDanny Armstrong
90+4'
90+1'
Luca MihaiAlin Roman
Cristian Petrisor Mihai
90'
88'
Benjamin Van Durmen
83'
Din AlomerovMarinos Tzionis
Georgi Milanov
83'
Adrian CarageaAlexandru Musi
79'
75'
Denis HrezdacValentin Ionut Costache
75'
Daniel ZsoriOvidiu Popescu
Georgi Milanov
62'
Mamoudou KaramokoCatalin Cirjan
59'
Georgi MilanovRaul Oprut
55'
Cristian Petrisor Mihai
55'
Cristian Petrisor MihaiCharis Kyriakou
46'
Mamoudou KaramokoAlexandru Pop
46'
33'
Hakim AbdallahAlin Roman
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Epassy D.
Iliev D.
13
Oprut R.
Tutu M.
215
Stoioanov N.
Benga A.
44
Boateng K.
Poulolo F.
632
Ikoko J.
Padula A.
7210
Cirjan C.
Van Durmen B.
308
Gnahore E.
Popescu O.
2323
Kyriakou C.
Tzionis M.
107
Musi A.
Alin Roman
899
Alexandru Pop
Costache V.
1977
Armstrong D.
Hakim Abdallah
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 14.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 43.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 8% | 1~15 | 11% | 11% |
| 10% | 11% | 16~30 | 15% | 18% |
| 30% | 22% | 31~45 | 20% | 13% |
| 17% | 22% | 46~60 | 11% | 18% |
| 8% | 8% | 61~75 | 18% | 15% |
| 19% | 27% | 76~90 | 20% | 22% |