KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
17/08 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
23-08
2025
Puskas Akademia Fehervar
Debreceni VSC
5 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
30-08
2025
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC
13 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
20-09
2025
Varda SE
Debreceni VSC
34 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
23-08
2025
Nyiregyhaza
Diosgyor VTK
6 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
30-08
2025
ETO Gyori FC
Nyiregyhaza
13 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
20-09
2025
Nyiregyhaza
Paksi SE
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Debreceni VSC và Nyiregyhaza vào 20:30 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tamas Szucs
90+2'
90'
Aboubakar Keita
Dejan Djokic
88'
82'
Aron Alaxai
81'
Stefanos Evangelou
Bence Batik
81'
80'
Aron AlaxaiBojan Sankovic
Vyacheslav KulbachukBalazs Dzsudzsak
73'
72'
Aboubakar KeitaBright Edomwonyi
Francisco Jesus Lopez de la Manzanara DelgadoJosua Mejias
72'
66'
Balint KatonaMark Kovacsreti
66'
Péter BekeDorian Babunski
Dejan DjokicDonat Barany
65'
Alex Bermejo EscribanoDjordje Gordic
65'
47'
Bright EdomwonyiNemanja Antonov
46'
Levente Katonaranko jokic
Botond VajdaAdrián Guerrero
45+1'
Djordje Gordic
43'
33'
ranko jokic
Tamas SzucsAdrián Guerrero
16'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
1
Adam Varga
Kovacs D.
633
Guerrero A.
Milan Majer
1128
Hofmann M.
Evangelou S.
414
Mejias J.
Attila Temesvari
1577
Mark Szecsi
Jokic R.
38
Tamas Szucs
Antonov N.
75
Batik B.
Kovacsreti M.
2314
Gordic D.
Babunski D.
2010
Dzsudzsak B.
Sankovic B.
1819
Dominik Kocsis
Mátyás Katona
7017
Donat Barany
Edomwonyi B.
34Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.4 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 3 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 12% | 14% |
| 16% | 18% | 16~30 | 20% | 16% |
| 7% | 10% | 31~45 | 22% | 16% |
| 16% | 10% | 46~60 | 10% | 10% |
| 24% | 18% | 61~75 | 13% | 17% |
| 22% | 26% | 76~90 | 20% | 25% |