KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
16/08 01:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-08
2025
NK Maribor
Radomlje
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
30-08
2025
Radomlje
NK Bravo
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
13-09
2025
Radomlje
NK Olimpija Ljubljana
28 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-08
2025
NK Primorje
NK Olimpija Ljubljana
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
30-08
2025
NK Mura 05
NK Primorje
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
13-09
2025
NK Primorje
NK Aluminij
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Radomlje và NK Primorje vào 01:15 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Ishaq Kayode RafiuNik Jermol
87'
Niko RakHaris Kadric
Nikola JojicMatej Malensek
83'
Jasa JelenDejan Vokic
83'
Jasa Martincic
81'
Zan ZalerAndrej Pogacar
80'
Stanislav KrapukhinNino Kukovec
80'
Matej Malensek
76'
75'
Mark GulicRoger Murillo
Matej Malensek
73'
70'
Matic Zavnik
Dejan Vokic
65'
64'
Matic ZavnikEdvin Suljanovic
Jasa MartincicVid Chinoso Juvancic
62'
46'
Elian DemirovicDusan Ignjatovic
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-3-2 Khách
1
Samo Pridgar
Denis Pintol
7323
Vukasovic N.
Klemencic T.
427
Ivan Calusic
Stefan Melentijevic
55
Klampfer E.
Gasper Petek
1312
Mamic M.
Alexander Stozinic
1629
Vid Chinoso Juvancic
Nik Jermol
2110
Andrej Pogacar
Besir Z.
176
Gnjatic O.
Suljanovic E.
9144
Matej Malensek
Dusan Ignjatovic
249
Kukovec N.
Kadric H.
9972
Vokic D.
Murillo R.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 2.4 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.4 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 10% | 13% |
| 9% | 7% | 16~30 | 14% | 10% |
| 28% | 12% | 31~45 | 10% | 22% |
| 12% | 12% | 46~60 | 13% | 17% |
| 21% | 25% | 61~75 | 25% | 12% |
| 18% | 28% | 76~90 | 25% | 24% |