KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bosnia & Herzegovina
16/08 02:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
23-08
2025
Posusje
Rudar Prijedor
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
30-08
2025
FK Sarajevo
Rudar Prijedor
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
13-09
2025
Rudar Prijedor
FK Velez Mostar
28 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
23-08
2025
Radnik Bijeljina
FK Velez Mostar
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
30-08
2025
Zrinjski Mostar
Radnik Bijeljina
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
13-09
2025
Radnik Bijeljina
FK Sloga Doboj
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rudar Prijedor và Radnik Bijeljina vào 02:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Bozidar Dimitric
65'
Faruk Gogic
65'
Emanuel CrnkoMiroslav Maricic
58'
Marko CubriloLazar Vukovic
58'
Mohamed GhorziDjordje Pantelic
Jorge BolivarBorislav Kotev
46'
Arber MrijajMihajlo Savanovic
46'
45+4'
Luka Cumic
Alvaro Roncal
40'
Andres Mohedano
23'
Alvaro Roncal
20'
Borislav Kotev
16'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
99
Miso Dubljanic
Elvir Trako
17
90
Roncal A.
Maricic M.
88
5
Nemanja Pekija
Bartul Markovina
2
44
Abel P.
Đorđe Ćosić
26
2
Dekic D. G.
Vukovic L.
33
28
Amoah J.
Bozidar Dimitric
16
8
Andres Mohedano
Krajisnik D.
8
10
Mihajlo Savanovic
Pantelic D.
11
77
Nedim Keranovic
Faruk Gogic
32
11
Borislav Kotev
Faraj S.
7
9
Galic M.
Luka Cumic
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.9
2.1Bàn thua1.7
13Sút cầu môn(OT)7.2
3.8Phạt góc3.5
2.5Thẻ vàng1.9
9Phạm lỗi10.3
47.8%Kiểm soát bóng45.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%19%1~156%9%
15%9%16~3015%14%
18%15%31~4517%16%
21%15%46~6015%23%
12%21%61~7515%16%
21%19%76~9030%19%