KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
16/08 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
22-08
2025
Slovan Bratislava
Young Boys
5 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
24-08
2025
Zemplin Michalovce
Slovan Bratislava
7 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
27-08
2025
Nadszeg
Slovan Bratislava
10 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
23-08
2025
MFK Skalica
FC Tatran Presov
7 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
27-08
2025
Hlboke
MFK Skalica
10 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
30-08
2025
KFC Komarno
MFK Skalica
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slovan Bratislava và MFK Skalica vào 23:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sandro CruzSharani Zuberu
90+1'
85'
Mario HollyMartin Masik
Robert MakAlasana Yirajang
74'
Marko TolicKelvin Ofori
73'
68'
Marek FabryAdam Morong
David StrelecNino Marcelli
66'
Tigran BarseghyanMykola Kukharevych
66'
65'
Martin Cernek
59'
Samuel SulaLukas Simko
46'
Lukas LeginusMarek Svec
46'
Martin CernekTomas Smejkal
Danylo Ignatenko
43'
42'
Lukas Simko
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
44
Macik M.
Martin Junas
3919
Sidoine Fogning
Lukas Simko
277
Ignatenko D.
Podhorin O.
2026
Lichy F.
Suver M.
2323
Zuberu S.
Gazi A.
253
Pokorny P.
Baris D.
275
Ibrahim R.
Masik M.
1914
Yirajang A.
Smejkal T.
2418
Marcelli N.
Petr Pudhorocky
179
Kukharevych M.
Morong A.
997
Ofori K.
Svec M.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 14 | Phạm lỗi | 12 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 16% | 17% |
| 3% | 10% | 16~30 | 6% | 10% |
| 32% | 10% | 31~45 | 18% | 30% |
| 14% | 13% | 46~60 | 13% | 17% |
| 12% | 23% | 61~75 | 13% | 5% |
| 27% | 30% | 76~90 | 30% | 20% |