KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Wales
16/08 23:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Wales
Cách đây
23-08
2025
Barry Town AFC
Penybont FC
6 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
25-08
2025
Penybont FC
Llanelli
8 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
30-08
2025
Penybont FC
Connahs Quay Nomads FC
13 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
23-08
2025
The New Saints
Connahs Quay Nomads FC
6 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
25-08
2025
Colwyn Bay
The New Saints
8 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
30-08
2025
Barry Town AFC
The New Saints
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Penybont FC và The New Saints vào 23:15 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ioan PhillipsChris Venables
86'
85'
Aramide OtehRory Holden
82'
Ken CharlesBen Wilson
Jacob JonesAshley Baker
78'
Jac ClayKane Owen
78'
72'
Ben Wilson
65'
Adrian CieslewiczBen Clark
57'
Ben Clark
44'
Ryan Brobbel
31'
Rory Holden
13'
Daniel Patrick Williams
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
1
Luke Armstrong
Shepperd N.
13
Owen K.
Clark B.
194
Kircough G.
McGahey H.
162
Ludvigsen K.
Bodenham J.
630
Little M.
Redmond D.
106
Davies M.
Holden R.
1829
Green C.
Dominic Corness
421
Baker A.
Daniel Patrick Williams
1433
Alexander Cvetkovic
Brobbel R.
87
Nathan Wood
Wilson B.
289
Venables C.
Williams J.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 3.9 | Phạt góc | 2.6 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 12% | 1~15 | 9% | 17% |
| 15% | 17% | 16~30 | 11% | 13% |
| 15% | 16% | 31~45 | 11% | 20% |
| 18% | 17% | 46~60 | 23% | 13% |
| 16% | 18% | 61~75 | 26% | 17% |
| 16% | 17% | 76~90 | 16% | 13% |