KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
17/08 03:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
23-08
2025
Sporting Cristal
UTC Cajamarca
6 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
23-08
2025
Juan Pablo II College
Real Atletico Garcilaso
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UTC Cajamarca và Juan Pablo II College vào 03:15 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Aron SanchezJosue Canova
89'
Cristhian Tizón
Luis Alvarez
87'
85'
Jorge Toledo
81'
Romario Gustavo Aliaga RomeroFabio Agurto
André VasquezJuan Cruz Vega
71'
71'
Nahuel RodriguezCristian Ramirez
58'
Cristhian Tizón
Freddy OncoyCristian Mejia
46'
Brandon PalaciosGeimer Balanta Echeverry
46'
Piero Serra
21'
Roberto Villamarin
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
21
Diego Campos
Vega M.
2325
Rosell Delgado J. A.
Toledo J.
3127
Serra P.
Alfani R.
2514
Alvarez L.
Peralta M.
516
Villamarin R.
Fabio Agurto
268
Mejia C.
Vega J.
2110
Ramirez E.
Christian Flores
622
Balanta G.
Canova J.
166
Lujan J.
Cristian Leonel Ramírez
3226
Juan Cruz Vega
Rojas A.
3711
Quintero J.
Tizon C.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 19.1 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 4 | Phạt góc | 2.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 7% | 1~15 | 15% | 12% |
| 11% | 17% | 16~30 | 10% | 16% |
| 25% | 17% | 31~45 | 17% | 16% |
| 11% | 15% | 46~60 | 22% | 22% |
| 14% | 12% | 61~75 | 10% | 16% |
| 33% | 28% | 76~90 | 24% | 14% |