KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
Cách đây
23-08
2025
Deportes Limache
O Higgins
6 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
31-08
2025
O Higgins
Audax Italiano
14 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
15-09
2025
Palestino
O Higgins
28 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
24-08
2025
Cobresal
Union La Calera
6 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
31-08
2025
Univ. Catolica
Cobresal
13 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
08-09
2025
Cobresal
Palestino
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa O Higgins và Cobresal vào 05:30 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-5-2 Khách
31
Carabali O.
Pinos J.
306
Pavez L.
Bechtholdt F.
1614
Diaz J.
Christian Moreno
3217
Gonzalez M.
Toro C.
33
Faundez F.
Barrera C.
177
Sarrafiore M.
Valenzuela B.
610
Rabello B.
Cespedes D.
2811
Leiva J.
Yanis C.
720
Felipe Ogaz
Mesias C.
1328
Calderon E.
Trinanes F.
1423
Romero M.
Coelho D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 17 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 10 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 41% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 12% | 10% |
| 15% | 18% | 16~30 | 9% | 12% |
| 6% | 27% | 31~45 | 19% | 15% |
| 15% | 10% | 46~60 | 24% | 15% |
| 25% | 10% | 61~75 | 12% | 20% |
| 25% | 27% | 76~90 | 21% | 27% |