KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Jiangsu City Football League
17/08 18:35
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
JSCL
Cách đây
31-08
2025
Lianyungang Team
Yangzhou Team
13 Ngày
JSCL
Cách đây
06-09
2025
Yangzhou Team
Nantong Team
19 Ngày
JSCL
Cách đây
20-09
2025
Suqian Team
Yangzhou Team
33 Ngày
JSCL
Cách đây
30-08
2025
Suqian Team
Huaian Team
12 Ngày
JSCL
Cách đây
07-09
2025
Huaian Team
Taizhou Team
20 Ngày
JSCL
Cách đây
20-09
2025
Nantong Team
Huaian Team
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yangzhou Team và Huaian Team vào 18:35 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Zhu MingXu Runyang
Xu JunHe Yafeng
80'
Shao YangtianPan Qi
80'
Wu JikaiQiu Yitao
80'
79'
Dai Hu
77'
Xu YihangGong Zhiqiang
77'
Dai HuZhang Yu
Hu Zhifeng
70'
Zhou RenjieChen Jiale
68'
Wang HaoWang Kang
46'
46'
Gong ZhiqiangLi Han
13'
Zhao Xuyang
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
22
Li Xinyu
Li Shien
226
Qiu Yitao
Zhang Yu
1824
He Yafeng
Zhao Xuyang
599
Zhou Minjie
Yang Mingtao
3197
Zhang Hongliang
Yucheng Wu
3220
Wang Shuo
Wen Yaolong
821
Pan Qi
Chen Zhiquan
272
Chen Jiale
Xu Runyang
1998
Chen Hao
Zhou Zifan
2918
Wang Kang
Li Han
933
Hu Zhifeng
He Jian
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 12.5 |
| 2 | Phạt góc | 2.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 31% | Phạm lỗi | 33% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 0% | 1~15 | 23% | 0% |
| 0% | 50% | 16~30 | 7% | 50% |
| 33% | 16% | 31~45 | 7% | 0% |
| 0% | 16% | 46~60 | 15% | 0% |
| 33% | 16% | 61~75 | 0% | 0% |
| 33% | 0% | 76~90 | 30% | 50% |