KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
17/08 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
24-08
2025
Aarhus AGF
Vejle
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
30-08
2025
Vejle
Viborg
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
14-09
2025
Fredericia
Vejle
28 Ngày
Europa League
Cách đây
21-08
2025
Midtjylland
KuPS
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
24-08
2025
Midtjylland
Silkeborg IF
7 Ngày
Europa League
Cách đây
28-08
2025
KuPS
Midtjylland
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vejle và Midtjylland vào 19:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Dario Esteban OsorioAral Simsir
90+3'
Pedro Bravo
90+2'
Cho Gue-sungAdam Buksa
Stefan Velkov
89'
Alexi Paul PituLauritsen Tobias
83'
Wahid FaghirMikkel Duelund
83'
81'
Valdemar AndreasenFranculino Gluda Dju
81'
Daniel SilvaDenil Castillo
76'
Franculino Gluda DjuDario Esteban Osorio
Jonathan AmonChristian Gammelgaard
72'
Lasse FloAndrew Hjulsager
71'
66'
Aral SimsirGogorza
Amin ChiakhaBismark Edjeodji
57'
45+3'
Franculino Gluda Dju
43'
Gogorza
Stefan Velkov
33'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Vekic I.
Olafsson E.
163
Sorensen C.
Bak Jensen V.
554
Nielsen L.
Bech Sorensen M.
2213
Velkov S.
Lee Han-Beom
32
Gundelund T.
Mbabu K.
4317
Hjulsager A.
Gogorza
416
Vestergaard M.
Pedro Bravo
198
Lauritsen Tobias
Denil Castillo
2110
Duelund M.
Osorio D.
1132
Edjeodji B.
Franculino
77
Gammelgaard C.
Buksa A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 13.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 16% | 17% |
| 22% | 16% | 16~30 | 14% | 8% |
| 17% | 23% | 31~45 | 14% | 15% |
| 22% | 8% | 46~60 | 20% | 19% |
| 7% | 8% | 61~75 | 12% | 17% |
| 20% | 26% | 76~90 | 24% | 19% |