KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thái Lan
17/08 19:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
24-08
2025
Bangkok FC
Rasi Salai United
6 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
28-08
2025
Rasi Salai United
Sisaket FC
10 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
31-08
2025
Chainat Hornbill FC
Rasi Salai United
13 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
22-08
2025
Nong Bua Lamphu
Kasetsart FC
5 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
26-08
2025
Nong Bua Lamphu
Mahasarakham United FC
8 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
30-08
2025
Chanthaburi FC
Nong Bua Lamphu
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rasi Salai United và Nong Bua Lamphu vào 19:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Apisit Saenseekhammuan
69'
Gilberto Macedo de Macena
62'
Nattapon Yongsakool
60'
30'
Jardel Capistrano
19'
Jardel Capistrano
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.4 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 15.7 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 42.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 10% | 14% |
| 13% | 12% | 16~30 | 10% | 11% |
| 25% | 20% | 31~45 | 3% | 10% |
| 12% | 12% | 46~60 | 10% | 14% |
| 12% | 24% | 61~75 | 34% | 16% |
| 22% | 20% | 76~90 | 31% | 31% |