KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
23-08
2025
Le Mans
Bastia
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
30-08
2025
Bastia
Guingamp
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-09
2025
Amiens SC
Bastia
28 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
26-08
2025
Pau FC
Stade Reims
10 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
30-08
2025
Nancy
Pau FC
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-09
2025
Pau FC
Red Star FC 93
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bastia và Pau FC vào 01:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alexandre ZaouaiFlorian Bohnert
90+2'
Zakaria Ariss
89'
Tom MeynadierDominique Guidi
85'
Karamoko IssiakaFelix Tomi
85'
LoIc EtogaMaxim Ble
85'
84'
Setigui KaramokoPathe Mboup
79'
Salif LebouathGiovani Versini
Florian Bohnert
73'
68'
Ehdy ZulianiTairyk Arconte
Christophe VincentJeremy Sebas
67'
67'
Steeve BeusnardAntonin Bobichon
Tom Ducrocq
65'
65'
Daylam Meddah
65'
Tairyk Arconte
60'
Tairyk ArconteJoseph Kalulu
34'
Tom Pouilly
Jeremy SebasAmine Boutrah
27'
17'
Daylam Meddah
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
30
Placide J.
Raveyre N.
2217
Ariss Z.
Tom Pouilly
24
Anthony Roncaglia
Briancon A.
236
Dominique Guidi
Ruiz J.
2515
Bohnert F.
Kalulu J.
310
Amine Boutrah
Meddah D.
9766
Jocelyn Janneh
Giovani Versini
1013
Ducrocq T.
Touzghar R.
8414
Sebas J.
Bobichon A.
1425
Ble M.
Arconte T.
79
Felix Tomi
Mboup P.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 6.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 13% | 24% |
| 14% | 5% | 16~30 | 19% | 12% |
| 18% | 17% | 31~45 | 13% | 8% |
| 16% | 15% | 46~60 | 11% | 20% |
| 16% | 17% | 61~75 | 16% | 14% |
| 22% | 28% | 76~90 | 25% | 22% |