KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
20/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
29-08
2025
Arab Contractors
Ceramica Cleopatra FC
8 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
14-09
2025
Ceramica Cleopatra FC
Smouha SC
24 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
20-09
2025
Al Ahly
Ceramica Cleopatra FC
30 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
25-08
2025
Enppi
El Gounah
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
30-08
2025
Ittihad Alexandria
Enppi
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
15-09
2025
Enppi
Al Ahly
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ceramica Cleopatra FC và Enppi vào 22:00 ngày 20/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Mohamed Samir
Omar El Gazar
90+2'
Omar El Gazar
90'
Samir SaadEl Soulia Amr
82'
82'
Ahmed ZakiMohamed Sherif Mohamed
82'
Salah ZayedNaser Mohamed
80'
Mohamed Samir
Karim NedvedIslam Issa
73'
Sodiq AwujoolaAyman Mukka
73'
69'
Mohamed SamirMarwan Mohamed Dawoud
69'
Hamed AbdallahRafik Kabou
66'
Ahmed Khalil Hussein
64'
Ahmed Sabeha
Islam IssaMarvan Othman
62'
Ibrahim MohamedFagrie Lakay
60'
El Soulia Amr
53'
Omar El GazarAhmed Belhadji
46'
15'
Mohamed Samir
Fagrie Lakay
12'
9'
Ahmed Khalil HusseinAhmed Sobhi El Agouz
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
18
Bassam M.
Samir A.
127
El Sayed H.
Shakshak M.
1424
Arthur J.
Samir M.
205
Nabil R.
Sabeha A.
52
Hany A.
Dawoud M.
310
Belhadji A.
Al Agouz A.
2229
Othman M.
Mahmoud A. I.
2119
Mukka A.
Naser M.
1717
El Soulia Amr
Sherif M.
117
Issa I.
Oubaba Y.
1823
Lakay F.
Kabou R.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 8.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 12% | 3% |
| 17% | 12% | 16~30 | 12% | 16% |
| 13% | 16% | 31~45 | 12% | 20% |
| 11% | 29% | 46~60 | 12% | 23% |
| 9% | 16% | 61~75 | 27% | 6% |
| 35% | 16% | 76~90 | 24% | 30% |