KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Iceland Urvalsdeild Nữ
21/08 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
29-08
2025
Nữ Hafnarfjordur
Nữ Trottur Reykjavik
8 Ngày
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
07-09
2025
Nữ Trottur Reykjavik
Nữ Fjardab Hottur Leiknir
17 Ngày
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
13-09
2025
Nữ Thor KA Akureyri
Nữ Trottur Reykjavik
23 Ngày
Champions League Nữ
Cách đây
27-08
2025
Nữ Valur
Nữ Braga
6 Ngày
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
05-09
2025
Nữ Vikingur Reykjavik
Nữ Valur
15 Ngày
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
15-09
2025
Nữ Valur
Nữ Tindastoll Neisti
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Trottur Reykjavik và Nữ Valur vào 01:00 ngày 21/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
90+1'
85'
50'
45'
8'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.4 | Sút cầu môn(OT) | 14.1 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 9 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 15% | 1~15 | 8% | 16% |
| 17% | 16% | 16~30 | 26% | 11% |
| 18% | 10% | 31~45 | 16% | 23% |
| 13% | 12% | 46~60 | 12% | 11% |
| 11% | 20% | 61~75 | 12% | 13% |
| 24% | 23% | 76~90 | 24% | 20% |