KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
23-08
2025
Ragsveds IF
IF Sylvia
2 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
30-08
2025
Syrianska FC
IF Sylvia
9 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
06-09
2025
IF Sylvia
FOC Farsta
16 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
27-08
2025
Kalmar FF
Helsingborg IF
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
31-08
2025
Ostersunds FK
Kalmar FF
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
14-09
2025
Kalmar FF
Vasteras SK
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IF Sylvia và Kalmar FF vào 23:30 ngày 20/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
64'
Charlie Rosenqvist
25'
Emeka Nnamani
18'
Anthony Olusanya
15'
Isaac Atanga
12'
Emeka Nnamani
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 7.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 24% | 1~15 | 9% | 11% |
| 15% | 8% | 16~30 | 12% | 17% |
| 8% | 22% | 31~45 | 18% | 25% |
| 22% | 14% | 46~60 | 15% | 8% |
| 24% | 8% | 61~75 | 18% | 14% |
| 15% | 22% | 76~90 | 27% | 22% |