KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
21/08 02:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
23-08
2025
Celtic
Livingston
2 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
26-08
2025
FC Kairat Almaty
Celtic
5 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
31-08
2025
Glasgow Rangers
Celtic
10 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
24-08
2025
Okzhetpes
FC Kairat Almaty
3 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
26-08
2025
FC Kairat Almaty
Celtic
5 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-09
2025
FC Kairat Almaty
FK Aktobe
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Celtic và FC Kairat Almaty vào 02:00 ngày 21/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+10'
Dastan Satpayev
83'
RicardinhoEdmilson de Paula Santos Filho
Auston TrustyKieran Tierney
77'
Shin YamadaBenjamin Nygren
76'
75'
Temirlan AnarbekovAleksandr Zarutskiy
Arne EngelsJames Forrest
70'
Hyun-jun YangAdam Idah
46'
Anthony RalstonAlistair Johnston
35'
31'
Dan Glazer
Kieran Tierney
31'
Callum McGregor
26'
6'
Aleksandr Martynovich
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Schmeichel K.
Zarutskiy A.
163
Tierney K.
Aleksandr Mrynskiy
245
Scales L.
Martynovich A.
1420
Carter-Vickers C.
Sorokin E.
802
Johnston A.
Tapalov E.
2041
Hatate R.
Arad O.
1542
McGregor C.
Glazer D.
188
Nygren B.
Gromyko V.
5538
Maeda D.
Jorginho
79
Idah A.
Satpayev D.
949
Forrest J.
Edmilson de Paula Santos Filho
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.9 |
| 7.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 59.8% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 14% | 1~15 | 10% | 4% |
| 20% | 14% | 16~30 | 17% | 12% |
| 23% | 20% | 31~45 | 21% | 20% |
| 18% | 20% | 46~60 | 17% | 28% |
| 14% | 16% | 61~75 | 10% | 12% |
| 17% | 12% | 76~90 | 21% | 24% |