KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
23/08 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
27-08
2025
Bellinzona
Yverdon
4 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
31-08
2025
Yverdon
Neuchatel Xamax
8 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
13-09
2025
Etoile Carouge
Yverdon
21 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
27-08
2025
FC Wil 1900
FC Rapperswil-Jona
3 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
31-08
2025
Vaduz
FC Wil 1900
8 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
13-09
2025
Neuchatel Xamax
FC Wil 1900
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yverdon và FC Wil 1900 vào 01:15 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Robin GolliardElias Pasche
90+3'
Lucas PosHelios Sessolo
90'
89'
Uchenna Nwannah
88'
Simon Tisch-RottensteinerBung Hua Freimann
Djibril DiopJason Gnakpa
87'
82'
Djawal Kaiba
81'
David Jacovic
Helios Sessolo
81'
Robin GolliardMitchy Ntelo
78'
76'
Uchenna NwannahMats Hanke
76'
Marwane HajijFelipe Borges
66'
Edis BytyqiOrges Bunjaku
66'
Xhan AliuLuan Abazi
Helios SessoloAntonio Marchesano
63'
Elias PascheMauro Rodrigues
62'
Patrick WeberSidiki Camara
62'
Antonio Marchesano
61'
Mauro Rodrigues
54'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-1-2 Khách
22
Kevin Martin
Gentrit Muslija
326
William Le Pogam
Freimann B. H.
325
Lucas Pos
Jacovic D.
424
Gnakpa J.
Schmid Y.
1532
Sauthier A.
Schreiber L.
1910
Marchesano A.
Bunjaku O.
88
Aurelien Chappuis
Djawal Kaiba
1314
Camara S.
Ndau K.
207
Mauro Rodrigues
Mats Hanke
2999
Sorgic D.
Luan Abazi
3311
Ntelo M.
Felipe Borges
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 2.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 18% | 1~15 | 17% | 15% |
| 9% | 3% | 16~30 | 12% | 15% |
| 18% | 15% | 31~45 | 16% | 23% |
| 13% | 13% | 46~60 | 12% | 7% |
| 15% | 18% | 61~75 | 12% | 19% |
| 27% | 25% | 76~90 | 28% | 15% |