KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
31-08
2025
Sligo Rovers
Bohemians
8 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
13-09
2025
Bohemians
Derry City
21 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
20-09
2025
Bohemians
Waterford United
28 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
30-08
2025
Cork City
Waterford United
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
13-09
2025
St. Patricks
Cork City
21 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
20-09
2025
Cork City
Shamrock Rovers
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bohemians và Cork City vào 01:45 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dawson DevoyJames Clarke
90+4'
Colm WhelanDouglas James-Taylor
90+1'
James ClarkeRoss Tierney
90+1'
Douglas James-Taylor
85'
Keith BuckleyAdam Mcdonnell
83'
Archie MeekisonDayle Rooney
83'
83'
Benny CoutoMatthew Kiernan
83'
Brody LeeJoshua Fitzpatrick
77'
Darragh Crowley
76'
Alex NolanMatthew Murray
Adam Mcdonnell
71'
69'
Rory Feely
67'
Sean MurrayKaedyn Kamara
Rhys BrennanConnor Parsons
63'
49'
Kaedyn Kamara
44'
Joshua Fitzpatrick
Douglas James-TaylorRoss Tierney
24'
Đội hình
Chủ 4-2-1-3
4-3-1-2 Khách
30
Chorazka K.
Conor Brann
136
Flores J.
Crowley D.
174
Morahan N.
Feely R.
2824
Byrne Cian
Anderson F.
232
Liam Smith
Matthew Kiernan
1917
Adam McDonnell
Kaedyn Kamara
3126
Tierney R.
Evan McLaughlin
810
Devoy D.
Murray M.
257
Parsons C.
Nelson K.
1418
James-Taylor D.
Maguire S.
248
Rooney D.
Fitzpatrick J.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 6.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 56.5% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 19% | 1~15 | 7% | 11% |
| 8% | 0% | 16~30 | 25% | 16% |
| 18% | 13% | 31~45 | 29% | 15% |
| 14% | 16% | 46~60 | 11% | 11% |
| 16% | 19% | 61~75 | 3% | 15% |
| 25% | 30% | 76~90 | 22% | 30% |