KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
23/08 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
30-08
2025
Cork City
Waterford United
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
13-09
2025
Waterford United
Shamrock Rovers
21 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
20-09
2025
Bohemians
Waterford United
28 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
31-08
2025
Sligo Rovers
Bohemians
8 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
13-09
2025
Galway United
Sligo Rovers
21 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
21-09
2025
Sligo Rovers
Drogheda United
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Waterford United và Sligo Rovers vào 01:45 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Owen Elding
89'
Ronan ManningJad Hakiki
87'
Owen EldingCiaron Harkin
Kacper RadkowskiPadraig Amond
86'
78'
Ciaron HarkinEdwin Agbaje
Dean McMenamyJames Olayinka
77'
73'
Jad Hakiki
Tom LonerganMuhammadu Faal
72'
Rowan McDonaldSamuel Glenfield
72'
68'
Wilson WaweruRyan O\'Kane
Jordan Rossiter
48'
Conan NoonanSamuel Glenfield
37'
Grant Horton
26'
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-4-1 Khách
1
Stephen McMullan
Sargeant S.
293
Ryan Burke
Edwin Agbaje
222
Mansfield R.
Quirk S.
44
Boyle A.
Denham O.
155
Horton G.
McClean P.
58
Olayinka J.
Sean Stewart
320
Conan Noonan
Fitzgerald W.
77
Faal M.
Jad Hakiki
824
Rossiter J.
James McManus
1619
Glenfield S.
Ryan O'Kane
289
Amond P.
Owen Elding
47Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 15.3 | Sút cầu môn(OT) | 18.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 44.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 13% | 1~15 | 15% | 18% |
| 10% | 18% | 16~30 | 13% | 14% |
| 23% | 13% | 31~45 | 16% | 16% |
| 17% | 15% | 46~60 | 11% | 22% |
| 5% | 21% | 61~75 | 13% | 12% |
| 20% | 18% | 76~90 | 30% | 16% |