KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Myanmar National League
23/08 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Myanmar National League
Cách đây
13-09
2025
Yangon United
Ispe FC
21 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
21-09
2025
Thitsar Arman FC
Yangon United
29 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
26-09
2025
Yarmanya United FC
Yangon United
34 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
14-09
2025
Shan United
Rakhine United
22 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
22-09
2025
Mahar United
Rakhine United
30 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
29-09
2025
Yadanarbon FC
Rakhine United
37 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yangon United và Rakhine United vào 16:00 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Than Kyaw Htay
Hama Rintaro
75'
Hama Rintaro
64'
Thar Yan Win Htet
60'
Thar Yan Win Htet
52'
Ar kar Kyaw
20'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 4.9 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 10 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 40% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 23% | 8% |
| 13% | 17% | 16~30 | 11% | 18% |
| 16% | 20% | 31~45 | 19% | 18% |
| 18% | 5% | 46~60 | 15% | 17% |
| 13% | 8% | 61~75 | 15% | 16% |
| 23% | 34% | 76~90 | 11% | 21% |