KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
23/08 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
30-08
2025
Guangxi Hengchen
Shandong Taishan B
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
14-09
2025
Shandong Taishan B
Guizhou Zhucheng Jingji FC
22 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
21-09
2025
Shenzhen 2028
Shandong Taishan B
29 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
31-08
2025
Chengdu Rongcheng B
Haimen Codion
8 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
13-09
2025
Chengdu Rongcheng B
Wuxi Wugou
21 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
21-09
2025
Changchun XIdu Football Club
Chengdu Rongcheng B
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shandong Taishan B và Chengdu Rongcheng B vào 18:00 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Zhijun LiYunyi Zhou
88'
Ziteng Wang
Kanghua HeEzher Tashmemet
86'
85'
Wang YuehengZhetao Liu
Yinhao Ma
80'
77'
Jinlong CaoPinpai Cao
77'
Ke LiYanfeng Yu
Fanning MengRui Tang
75'
Yinhao MaLong Tingwei
74'
68'
Ren JianQilin Bi
66'
Zhetao Liu
Lu JunweiYuxuan Fu
61'
57'
Ezimet Qeyser
Ruicong Gong
52'
Yan HengyeYixiang Peng
46'
Wang HaobinJiancong Wang
33'
26'
Yunyi Zhou
Ezher Tashmemet
15'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
50
Fu Zhenhao
Haochen Peng
5560
Amut Y.
Ziteng Wang
5953
Wang Tianyou
Bi Qilin
2458
Peng Y.
Zhetao Liu
4462
Fu Yuxuan
Siliang Chen
5349
Tashmemet Ezher
Yu Yanfeng
2867
Long T.
Zhou Yunyi
844
Songchen Shi
Ezimet Qeyser
4546
Tang Rui
Junqiang Wang
3768
Gong R.
Shuai Weihao
5242
Wang Jiancong
Cao Pinpai
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 16.4 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 55.4% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 12% | 1~15 | 20% | 15% |
| 21% | 7% | 16~30 | 11% | 10% |
| 17% | 17% | 31~45 | 17% | 25% |
| 11% | 28% | 46~60 | 17% | 15% |
| 9% | 12% | 61~75 | 5% | 15% |
| 33% | 20% | 76~90 | 26% | 20% |