KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
24/08 16:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
30-08
2025
Pardubice B
Teplice B
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-09
2025
Teplice B
SK Sokol Zapy
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-09
2025
Teplice B
Slovan Velvary
17 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
30-08
2025
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
5 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-09
2025
Jiskra Usti nad Orlici
Pardubice B
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-09
2025
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Teplice B và Jiskra Usti nad Orlici vào 16:00 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ruslan Nesterenko
86'
81'
Oleksandr Hazda
Jindrich Hefner
55'
Yegor Tsykalo
48'
48'
Kennedy Akumagoa

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.5
1.8Bàn thua2
9.2Sút cầu môn(OT)10.8
6.3Phạt góc4.2
1.6Thẻ vàng1.9
14Phạm lỗi7.5
53%Kiểm soát bóng46.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%7%1~1514%16%
21%20%16~3012%21%
15%10%31~4510%15%
15%22%46~6020%15%
10%25%61~7528%25%
28%15%76~9016%6%