KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Macedonia
23/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
30-08
2025
FK Shkupi
FC Vardar Skopje
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
13-09
2025
FC Vardar Skopje
FK Makedonija Gjorce Petrov
21 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
17-09
2025
KF Arsimi
FC Vardar Skopje
25 Ngày
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
Cách đây
26-08
2025
FK Ohrid 2004
Academy Pandev
3 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
30-08
2025
FK Tikves Kavadarci
Academy Pandev
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
13-09
2025
Academy Pandev
FK Shkupi
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Vardar Skopje và Academy Pandev vào 01:00 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rogers Mato Kassim
88'
77'
Andrej Arizankoski
72'
Slave Vrgov
58'
Andrej Velkov
51'
Filip Antovski
51'
Marko Stojilevski
47'
Emrah Makic
45'
Hadji Drame
40'
Zoran Ivanovski
34'
Fahd Richard Ndzengue Moubeti
Rogers Mato Kassim
18'
15'
Fahd Richard Ndzengue Moubeti
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.2 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 5 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 3 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 56.4% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 6% | 1~15 | 8% | 7% |
| 12% | 18% | 16~30 | 11% | 12% |
| 14% | 12% | 31~45 | 22% | 15% |
| 18% | 18% | 46~60 | 11% | 19% |
| 29% | 9% | 61~75 | 11% | 17% |
| 22% | 36% | 76~90 | 34% | 28% |