KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malta
23/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malta
Cách đây
28-08
2025
Sliema Wanderers FC
Tarxien Rainbows F.C.
5 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
13-09
2025
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC
21 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
17-09
2025
Sliema Wanderers FC
Valletta FC
25 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
28-08
2025
Hamrun Spartans
Mosta FC
5 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
13-09
2025
Mosta FC
Hibernians FC
21 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
17-09
2025
Birkirkara FC
Mosta FC
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sliema Wanderers FC và Mosta FC vào 01:00 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Chukwuemeka Eke
79'
Leo Fernandes
Murilo Henrique
56'
55'
Prince Emmanuel
45+1'
Chisom Okereke
23'
Chukwuemeka Eke
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 6.5 |
| 3.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 19 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 21% | 1~15 | 6% | 14% |
| 16% | 10% | 16~30 | 12% | 14% |
| 21% | 8% | 31~45 | 12% | 12% |
| 20% | 18% | 46~60 | 21% | 25% |
| 12% | 10% | 61~75 | 12% | 10% |
| 10% | 29% | 76~90 | 31% | 21% |