KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
24/08 16:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
31-08
2025
Hubei Chufengheli FC
Quanzhou Yaxin
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
14-09
2025
Quanzhou Yaxin
Hangzhou Linping Wuyue
21 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
20-09
2025
Lanzhou Longyuan Athletics
Quanzhou Yaxin
27 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
30-08
2025
Shanghai Port B
Guangzhou dandelion FC
5 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
14-09
2025
Shanghai Port B
Guangdong Mingtu
20 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
20-09
2025
Yichun Weihu
Shanghai Port B
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Quanzhou Yaxin và Shanghai Port B vào 16:30 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+11'
Junxiang Wen
90+6'
Ruilong LiLiang Jinhong
89'
Deming LiJinglei Wang
Guohao RenJiale Su
81'
79'
Shenao ZhaoYangyang Fan
79'
Junxiang WenChongjiu Liao
62'
Chunxiao SongCui Juncheng
62'
Dongcheng WangDan Wang
49'
Jinglei Wang
Jiajun WangYihan Wang
46'
Yuhang BaiZheng Hua
46'
39'
Yulong Wang
Ruichao ChenPeihui Hua
31'
15'
Yangyang Fan
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
41
Bozhou Liu
Liang Kun
122
Wei Wu
Wang Yiwei
503
Yu Jiawei
Yulong Wang
208
Emet E.
Fan Weyiang
545
Li Z.
Wang Jinglei
4117
Guo Donghao
Fan Y.
832
Chen Zeng
Juncheng Cui
4646
Hua Peihui
Liao Chongjiu
1062
Su Jiale
Jinhong Liang
6359
Wang Y.
Zhang Huiyu
3750
Zheng Hua
Dan Wang
62Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 16.9 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 40.9% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 11% | 1~15 | 22% | 17% |
| 16% | 8% | 16~30 | 15% | 24% |
| 29% | 19% | 31~45 | 5% | 14% |
| 12% | 22% | 46~60 | 17% | 17% |
| 12% | 8% | 61~75 | 10% | 19% |
| 20% | 30% | 76~90 | 28% | 7% |