KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Thái Lan
24/08 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
27-08
2025
Trat FC
Chanthaburi FC
3 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
30-08
2025
Chanthaburi FC
Nong Bua Lamphu
6 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
14-09
2025
Rasi Salai United
Chanthaburi FC
21 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
28-08
2025
Pattaya Discovery United FC
Nakhon Si United FC
4 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
31-08
2025
Bangkok FC
Pattaya Discovery United FC
7 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
14-09
2025
Pattaya Discovery United FC
BEC Tero Sasana
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chanthaburi FC và Pattaya Discovery United FC vào 18:00 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+1'
84'
Nattawut Suksum
80'
68'
45+11'
Gustavo Apis Pascoal de Farias
45+10'
Wander
45+8'
25'
Gustavo Apis Pascoal de Farias

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng0.7
1.8Bàn thua2.3
11.8Sút cầu môn(OT)10.4
3.4Phạt góc4.7
2.3Thẻ vàng2
8Phạm lỗi0
48.3%Kiểm soát bóng51.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%18%1~1514%10%
17%9%16~3012%16%
9%24%31~4522%16%
14%12%46~6012%8%
24%12%61~7518%10%
26%24%76~9018%38%