KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
24/08 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
31-08
2025
FC Kaiserslautern
Darmstadt
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
13-09
2025
Darmstadt
Eintr. Braunschweig
19 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
21-09
2025
Fortuna Dusseldorf
Darmstadt
28 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
29-08
2025
Hertha BSC Berlin
SV Elversberg
5 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
14-09
2025
Hannover 96
Hertha BSC Berlin
20 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
21-09
2025
Hertha BSC Berlin
SC Paderborn 07
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Darmstadt và Hertha BSC Berlin vào 18:30 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Agustin RogelJulian Eitschberger
89'
Leon Jensen
Jean-Paul BoetiusKillian Corredor
87'
Bartosz BialekIsac Lidberg
87'
67'
Dawid KownackiJon Dagur Thorsteinsson
67'
Marton DardaiNiklas Kolbe
Luca MarseilerMarco Richter
61'
Matej MaglicaHiroki Akiyama
61'
Marco Richter
51'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Schuhen M.
Ernst T.
115
Nurnberger F.
Gechter L.
4420
Vukotic A.
Leistner T.
376
Pfeiffer P.
Kolbe N.
2721
Papela M.
Eitschberger J.
216
Akiyama H.
Jensen L.
517
Klefisch K.
Cuisance M.
1034
Killian Corredor
Zeefuik D.
429
Hornby F.
Thorsteinsson J. D.
2423
Richter M.
Krattenmacher M.
147
Lidberg I.
Reese F.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 55.6% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 12% | 1~15 | 15% | 9% |
| 8% | 12% | 16~30 | 2% | 15% |
| 16% | 16% | 31~45 | 13% | 20% |
| 10% | 24% | 46~60 | 18% | 29% |
| 24% | 12% | 61~75 | 13% | 6% |
| 22% | 22% | 76~90 | 31% | 15% |