KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Điển
24/08 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
31-08
2025
IFK Norrkoping
Djurgardens
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
14-09
2025
Djurgardens
Hammarby
21 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
21-09
2025
Malmo FF
Djurgardens
28 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-08
2025
Brommapojkarna
Elfsborg
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
16-09
2025
AIK Solna
Brommapojkarna
22 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
21-09
2025
IFK Goteborg
Brommapojkarna
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Djurgardens và Brommapojkarna vào 19:00 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Charlie NildenIssiaga Camara
Bo Asulv HeglandTokmac Nguen
90+2'
Zakaria SawoAugust Priske
88'
78'
Wilmer OdefalkLove Arrhov
Matias Siltanen
71'
Nino ZugeljLars Erik Oskar Fallenius
64'
Patric Karl Emil AslundHampus Finndell
64'
42'
Kevin Ackerman
August PriskeAdam Stahl
39'
32'
Eric BjorkanderIsak Ssewankambo
22'
Isak Ssewankambo

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
45
Filip Manojlovic
Cavallius L.
40
27
Keita Kosugi
Kaare Barslund
27
3
Danielson M.
Hovland E.
3
5
Tenho M.
Ssewankambo I.
28
18
Stahl A.
Zanden O.
6
17
Anderson M.
Ackermann K.
24
20
Siltanen M.
Issiaga Camara
20
14
Finndell H.
Arrhov L.
31
10
Nguen T. C.
Jakobsen A.
16
9
August Priske
Lind V.
7
15
Fallenius O.
Alladoh E.
23
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng2.5
1.1Bàn thua1.7
11.2Sút cầu môn(OT)13.6
6.6Phạt góc4.7
2.3Thẻ vàng2.2
11.8Phạm lỗi13.6
55.6%Kiểm soát bóng40.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%3%1~1514%16%
18%13%16~304%9%
15%16%31~4526%13%
11%22%46~6014%23%
9%18%61~7516%16%
25%22%76~9021%18%