KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
24/08 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
31-08
2025
Silkeborg IF
Sonderjyske
6 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
03-09
2025
Raklev GI
Sonderjyske
10 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
14-09
2025
Sonderjyske
Randers FC
21 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
29-08
2025
Brondby
Strasbourg
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
01-09
2025
Brondby
Midtjylland
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
14-09
2025
Brondby
FC Copenhagen
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sonderjyske và Brondby vào 21:00 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dalton Wilkins
90+1'
85'
Daniel WassFilip Bundgaard Kristensen
Lirim QamiliMarcus Bundgaard Sorensen
81'
Dalton WilkinsDaniel Leo Gretarsson
79'
Olti HyseniAlexander Lyng
70'
Lirim QamiliKristall Mani Ingason
70'
61'
Nicolai VallysMichael Gregoritsch
61'
Noah NarteyBenjamin Tahirovic
61'
Jordi VanlerbergheFrederik Alves Ibsen
Haidara Mohamed CherifMatthew Hoppe
61'
Sefer EminiRasmus Rasmus Vinderslev
61'
60'
Michael Gregoritsch
55'
Luis Binks
Daniel Leo Gretarsson
48'
46'
Marko DivkovicMats Kohlert
Tobias Sommer
45+1'
39'
Mats Kohlert
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
16
Marcus Bundgaard Sorensen
Pentz P.
14
Gretarsson D. L.
Binks L.
412
Soulas M.
Lauritsen R.
55
Risgaard Jensen M.
Alves F.
3222
Oggesen A.
Kohlert M.
2710
Ingason K.
Spierings S.
66
Vinderslev R.
Benjamin Tahirovic
811
Alexander Lyng
Rose-Villadsen O.
226
Tobias Sommer
Clement Bischoff
3725
Agger M.
Gregoritsch M.
914
Hoppe M.
Bundgaard F.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 15.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 3.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 11% | 1~15 | 12% | 11% |
| 13% | 9% | 16~30 | 16% | 9% |
| 15% | 20% | 31~45 | 14% | 20% |
| 4% | 24% | 46~60 | 22% | 25% |
| 17% | 18% | 61~75 | 12% | 15% |
| 28% | 16% | 76~90 | 20% | 18% |