KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL League One
25/08 06:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USA L1
Cách đây
30-08
2025
FC Naples
Westchester SC
5 Ngày
USA L1
Cách đây
03-09
2025
Westchester SC
Richmond Kickers
9 Ngày
USA L1
Cách đây
07-09
2025
Spokane Velocity
Westchester SC
13 Ngày
USA L1
Cách đây
30-08
2025
Portland Hearts of Pine
Charlotte Independence
5 Ngày
USA L1
Cách đây
03-09
2025
Greenville Triumph
Portland Hearts of Pine
9 Ngày
USA L1
Cách đây
13-09
2025
Portland Hearts of Pine
Chattanooga Red Wolves
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Westchester SC và Portland Hearts of Pine vào 06:00 ngày 25/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Hunter Morse
Daniel Bouman
83'
78'
Sean Vinberg
75'
Nathan Messer
Josh Drack
73'
Juan Sebastian Palma Micolta
64'
63'
Masashi Wada
Noah Powder
56'
Stephen Oyebolaji Payne
54'
Prince SaydeeJoel Johnson Alajarin
45'
43'
Nathan MesserOllie Wright
36'
Ollie WrightWalter Varela
26'
Titus WashingtonWalter Varela
Ermin MackicNoah Powder
16'
13'
Mikey Lopez
Josh Drack
1'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1
1.9Bàn thua1.3
14.2Sút cầu môn(OT)12
5.3Phạt góc4.8
2.9Thẻ vàng2.7
15.1Phạm lỗi14
51.2%Kiểm soát bóng46.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%8%1~1516%12%
26%11%16~309%9%
15%20%31~4519%28%
18%8%46~6013%15%
2%26%61~7519%15%
18%20%76~9021%15%