KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
31-08
2025
Gnistan
Jaro
6 Ngày
Europa League
Cách đây
28-08
2025
KuPS
Midtjylland
3 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
31-08
2025
SJK Seinajoki
KuPS
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jaro và KuPS vào 22:30 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aron Bjonback
90'
84'
Samuel PasanenDoni Arifi
74'
Joslyn Luyeye-Lutumba
Adam VidjeskogManasse Kusu
74'
Sami SipolaJim Myrevik
74'
73'
Agon Sadiku
70'
Agon SadikuPiotr Parzyszek
67'
Petteri PennanenJoslyn Luyeye-Lutumba
Albin BjorkskogGuillermo Sotelo
66'
Erik Gunnarsson
62'
61'
Bob Nii ArmahPa Momodou Konate
46'
Petteri PennanenJerry Voutilainen
46'
Jaakko OksanenMohamed Toure
39'
Saku SavolainenPiotr Parzyszek
Rudi VikstromKerfala Cissoko
26'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
13
Santos M.
Kreidl J.
121
Myrevik J.
Savolainen S.
63
Erik Gunnarsson
Cisse I.
154
Ogungbaro M.
Ricardo P.
45
Bjonback A.
Konate P.
222
Sotelo G.
Voutilainen J.
710
Eremenko S.
Otto Ruoppi
3442
Kusu M.
Arifi D.
109
Valencic F.
Luyeye-Lutumba J.
2195
Cissoko K.
Parzyszek P.
915
Vikstrom R.
Toure M.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 16.4 | Sút cầu môn(OT) | 13.8 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 12% | 1~15 | 11% | 9% |
| 16% | 7% | 16~30 | 13% | 15% |
| 20% | 16% | 31~45 | 13% | 12% |
| 16% | 22% | 46~60 | 16% | 18% |
| 18% | 16% | 61~75 | 24% | 18% |
| 22% | 24% | 76~90 | 20% | 27% |