KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Liên Đoàn Anh
27/08 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
30-08
2025
Leicester City
Birmingham
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
13-09
2025
Stoke City
Birmingham
17 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
20-09
2025
Birmingham
Swansea City
24 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
30-08
2025
Reading
Port Vale
3 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
03-09
2025
Port Vale
U21 Leeds United
6 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
06-09
2025
Port Vale
Leyton Orient
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Birmingham và Port Vale vào 01:45 ngày 27/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ethan LairdThomas Glyn Doyle
77'
77'
Ben GarrityJaheim Headley
69'
Mitchell ClarkeJordan Lawrence-Gabriel
Kyogo FuruhashiLyndon Dykes
67'
Thomas Glyn Doyle
61'
57'
Ruari PatonMo Faal
Alex CochraneAlfons Sampsted
46'
Paik Seung HoKanya Fujimoto
46'
Jay StansfieldMarvin Ducksch
46'
46'
Kyle JohnsonCameron Humphreys
45'
Jaheim HeadleyRyan Croasdale
Marc Leonard
39'
Phil Neumann
30'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
25
James Beadle
Gauci J.
4623
Sampsted A.
Debrah J.
2241
Cashin E.
Heneghan B.
45
Neumann P.
Humphreys C.
2519
Gardner-Hickman T.
Gabriel J.
630
Koumas L.
Croasdale R.
187
Doyle T.
Rhys Walters
1212
Leonard M.
Gordon L.
1527
Fujimoto K.
Curtis R.
1133
Ducksch M.
Mo Faal
3617
Dykes L.
Headley J.
3Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 6.8 | Sút cầu môn(OT) | 9.7 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 14% | 1~15 | 14% | 11% |
| 22% | 10% | 16~30 | 10% | 13% |
| 22% | 14% | 31~45 | 17% | 25% |
| 15% | 9% | 46~60 | 21% | 16% |
| 7% | 23% | 61~75 | 7% | 8% |
| 26% | 27% | 76~90 | 28% | 25% |