KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
17/08 01:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Spain TD18
Cách đây
07-09
2025
Villarrubia CF
Cazalegas
21 Ngày
Spain TD18
Cách đây
14-09
2025
Toledo
Villarrubia CF
28 Ngày
Spain TD18
Cách đây
21-09
2025
Villarrubia CF
La Solana
35 Ngày
Spain TD18
Cách đây
07-09
2025
CD Pedroneras
La Solana
21 Ngày
Spain TD18
Cách đây
14-09
2025
La Solana
CD Tarancon
28 Ngày
Spain TD18
Cách đây
21-09
2025
Villarrubia CF
La Solana
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Villarrubia CF và La Solana vào 01:30 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alejandro Jimenez
81'
78'
Marcos Talavera
64'
Manolo Delgado
61'
Rodrigo
Alvaro Perez
33'
Gustavo Pimentel
30'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.6 | Sút cầu môn(OT) | 7.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 |
| 49.5% | Phạm lỗi | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 11% | 1~15 | 11% | 2% |
| 11% | 8% | 16~30 | 2% | 10% |
| 5% | 17% | 31~45 | 8% | 15% |
| 16% | 17% | 46~60 | 22% | 15% |
| 19% | 14% | 61~75 | 22% | 15% |
| 25% | 31% | 76~90 | 33% | 39% |