KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
17/08 20:30
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
07-09
2025
Nữ Union Berlin
Nữ Nurnberg
20 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
14-09
2025
Nữ Bayer Leverkusen
Nữ Union Berlin
27 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
21-09
2025
Nữ Union Berlin
Nữ SG Essen-Schonebeck
34 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
31-08
2025
Nữ CDEF Logrono
Nữ Real Madrid
14 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
08-09
2025
Nữ Atletico de Madrid
Nữ Real Madrid
22 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
15-09
2025
Nữ Real Madrid
Nữ Madrid CFF
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Union Berlin và Nữ Real Madrid vào 20:30 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dina Orschmann
50'
49'
Signe Bruun
43'
Signe Bruun
11'
Eva Navarro
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.9 | Bàn thắng | 2.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 5 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 7.2 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 58.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 16% | 11% |
| 13% | 11% | 16~30 | 12% | 11% |
| 16% | 17% | 31~45 | 8% | 21% |
| 16% | 10% | 46~60 | 20% | 19% |
| 18% | 11% | 61~75 | 20% | 23% |
| 20% | 33% | 76~90 | 20% | 11% |