KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Ý
25/08 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
31-08
2025
Palermo
Frosinone
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
13-09
2025
Padova
Frosinone
19 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
20-09
2025
Frosinone
Alto Adige/Sudtirol
26 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-09
2025
Modena
Avellino
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
13-09
2025
Avellino
Monza
18 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
20-09
2025
Carrarese
Avellino
26 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Frosinone và Avellino vào 02:00 ngày 25/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Edoardo Masciangelo
88'
Edoardo MasciangeloGiorgi Kvernadze
75'
Matteo CichellaIlias Koutsoupias
75'
72'
Justin Kumi
71'
Giuseppe PanicoFacundo Lescano
71'
Luca D\'AndreaRaffaele Russo
70'
Justin KumiMichele Besaggio
Gabriele BracagliaAntonio Raimondo
66'
Massimo ZilliFares Ghedjemis
66'
Gabriele Calvani
62'
60'
Alessandro MilaniClaudio Manzi
60'
Valerio CrespiRoberto Insigne
Gelli FrancescoKevin Barcella
55'
Kevin Barcella
48'
Ilario Monterisi
39'
35'
Michele Besaggio
Riccardo MarchizzaGiacomo Calo
28'
Ilias KoutsoupiasFares Ghedjemis
4'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-1-2 Khách
22
Lorenzo Palmisani
Antony Iannarilli
1
5
Marchizza R.
Tommaso Cancellotti
29
30
Monterisi I.
Simic L.
44
3
Calvani G.
Manzi C.
79
20
Anthony Oyono Omva Torque
Patrick Enrici
56
8
Koutsoupias I.
Michele Besaggio
39
14
Calo G.
Palumbo M.
20
17
Kvernadze G.
Dimitrios Sounas
24
99
Barcella K.
Raffaele Russo
10
7
Ghedjemis F.
Insigne R.
94
9
Raimondo A.
Facundo Lescano
32
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.3
0.7Bàn thua0.8
12.1Sút cầu môn(OT)8.6
3.9Phạt góc4.6
1.2Thẻ vàng2.6
14.9Phạm lỗi22
46.3%Kiểm soát bóng52.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%13%1~158%21%
16%10%16~3020%7%
22%23%31~4534%17%
11%28%46~6011%14%
19%8%61~7517%10%
16%15%76~908%28%