KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
25/08 03:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
31-08
2025
Nashville
Atlanta United
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-09
2025
Atlanta United
Columbus Crew
20 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
21-09
2025
Atlanta United
San Diego FC
27 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
31-08
2025
Toronto FC
Montreal Impact
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-09
2025
New England Revolution
Toronto FC
20 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
21-09
2025
Columbus Crew
Toronto FC
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atlanta United và Toronto FC vào 03:10 ngày 25/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Kosi ThompsonSigurd Rosted
89'
Derrick EtienneMaxime Dominguez
Juan BerrocalHernandez R.
86'
Cayman TogashiMiguel Angel Almiron Rejala
86'
84'
Alonso Coello
Miguel Angel Almiron Rejala
82'
80'
Malik HenryTheo Corbeanu
Bartosz Slisz
70'
Steven Alzate
65'
64'
Raoul PetrettaKevin Long
63'
Deandre KerrOla Brynhildsen
Lennon B.Pedro Miguel Santos Amador
61'
Steven AlzateTristan Muyumba
61'
Jamal ThiareSaba Lobjanidze
61'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-1-1 Khách
42
Hibbert J.
Johnson S.
118
Amador P. M. S.
Franklin K.
194
Mihaj E.
Long K.
55
Gregersen S.
Rosted S.
172
Hernandez R.
Laryea R.
228
Muyumba T.
Corbeanu T.
799
Slisz B.
Dominguez M.
2320
Brennan L.
Alonso
1459
Miranchuk Al.
Osorio J.
219
Lobjanidze S.
Mihailovic D.
1010
Almiron M.
Brynhildsen O.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 10% | 8% |
| 18% | 12% | 16~30 | 10% | 15% |
| 16% | 9% | 31~45 | 13% | 13% |
| 9% | 18% | 46~60 | 30% | 11% |
| 11% | 28% | 61~75 | 15% | 17% |
| 34% | 18% | 76~90 | 20% | 31% |