KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
20/08 23:10
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
Cách đây
27-08
2025
Nữ Kolding BK
Midtjylland (W)
6 Ngày
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
Cách đây
06-09
2025
Midtjylland (W)
Nữ Fortuna Hjorring
16 Ngày
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
Cách đây
14-09
2025
Nữ OB
Midtjylland (W)
24 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
07-09
2025
Nữ Liverpool
Nữ Everton FC
17 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
14-09
2025
Nữ Everton FC
Nữ Tottenham Hotspur
24 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
21-09
2025
Nữ Everton FC
London City Lionesses (W)
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Midtjylland (W) và Nữ Everton FC vào 23:10 ngày 20/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
43'
12'
Yuka Momiki
5'
Honoka Hayashi
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.1 | Sút cầu môn(OT) | 16.3 |
| 6.2 | Phạt góc | 2.4 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 40.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 18% | 1~15 | 18% | 20% |
| 14% | 13% | 16~30 | 18% | 16% |
| 16% | 18% | 31~45 | 14% | 16% |
| 17% | 21% | 46~60 | 7% | 10% |
| 15% | 13% | 61~75 | 11% | 12% |
| 24% | 13% | 76~90 | 29% | 24% |