KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
11-05
2026
Auxerre
Nice
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Nice
Metz
14 Ngày
Cúp Pháp
Cách đây
23-05
2026
Lens
Nice
19 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
09-05
2026
Lens
Nantes
5 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
14-05
2026
Lens
Paris Saint Germain
10 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Lyonnais
Lens
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nice và Lens vào 02:05 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kevin Carlos Omoruyi BenjaminSofiane Diop
90+1'
Charles VanhoutteHichem Boudaoui
90+1'
Melvin Bard
90'
86'
Ruben AguilarFlorian Thauvin
Ali Abdi
84'
82'
Adrien Thomasson
81'
Saud Abdulhamid
77'
Abdallah SimaOdsonne Edouard
Ali AbdiKail Boudache
71'
Isak JanssonMohamed Ali-Cho
71'
Salis Abdul SamedMorgan Sanson
71'
60'
Allan Saint-MaximinAdrien Thomasson
Abdulay Juma Bah
45'
44'
Florian Thauvin
27'
Malang Sarr
Đội hình
Chủ 5-4-1
3-4-2-1 Khách
80
Diouf Y.
R.Risser
4026
Bard M.
I.Ganiou
2537
K.Oppong
Baidoo S.
628
Abdulay Juma Bah
Sarr M.
2033
Mendy A.
Abdulhamid S.
2320
T.Louchet
M.Sangaré
810
Diop S.
Thomasson A.
288
Sanson M.
Udol M.
146
Boudaoui H.
Thauvin F.
1032
Boudache K.
Saint-Maximin A.
925
Cho M.
Edouard O.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 7.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 43.2% | Kiểm soát bóng | 58.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 14% | 17% |
| 14% | 12% | 16~30 | 10% | 17% |
| 17% | 18% | 31~45 | 29% | 14% |
| 17% | 25% | 46~60 | 14% | 5% |
| 17% | 15% | 61~75 | 19% | 26% |
| 22% | 19% | 76~90 | 12% | 17% |