KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
07/03 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
15-03
2026
Paris Saint Germain
Nantes
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
23-03
2026
Nantes
Strasbourg
15 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
05-04
2026
Metz
Nantes
28 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-03
2026
Angers SCO
Nice
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
21-03
2026
Lens
Angers SCO
13 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
05-04
2026
Angers SCO
Lyonnais
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nantes và Angers SCO vào 23:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Abdoulaye BambaCarlens Arcus
87'
Lanroy MachineGoduine Koyalipou
87'
Louis MoutonMohamed Amine Sbai
83'
Carlens Arcus
Remy CabellaFabien Centonze
75'
Frederic GuilbertChidozie Awaziem
75'
Mostafa MohamedIgnatius Kpene Ganago
66'
Dehmaine AssoumaniDeiver Andres Machado Mena
65'
Francis CoquelinLouis Leroux
65'
52'
Mohamed Amine SbaiJordan Lefort
Deiver Andres Machado Mena
47'
46'
Lilian RaolisoaEmmanuel Biumla
15'
Pierrick CapelleYassin Belkhdim
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-5-2 Khách
1
Lopes A.
Koffi H.
1227
Machado D.
E.Biumla
243
Cozza N.
Camara O.
42
Ali Y.
Lefort J.
216
Awaziem C.
Arcus C.
218
Centonze F.
Y.Belkhdim
1466
Leroux L.
Belkebla H.
9321
Kaba M.
van den Boomen B.
88
Lepenant J.
Ekomie J.
310
Abline M.
Koyalipou G.
937
Ganago I.
Sbai A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 12% | 5% |
| 11% | 17% | 16~30 | 18% | 14% |
| 30% | 6% | 31~45 | 16% | 23% |
| 11% | 27% | 46~60 | 12% | 20% |
| 8% | 3% | 61~75 | 11% | 26% |
| 22% | 34% | 76~90 | 27% | 8% |