KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
27/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
31-08
2025
Future FC
Haras El Hedoud
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
13-09
2025
Haras El Hedoud
El Gounah
17 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
20-09
2025
Smouha SC
Haras El Hedoud
23 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
31-08
2025
Al Masry
Kahraba Ismailia
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
14-09
2025
Zamalek
Al Masry
17 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
18-09
2025
Al Masry
Ghazl El Mahallah
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Haras El Hedoud và Al Masry vào 01:00 ngày 27/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Ahmed El ArmoutyMohamed Makhlouf
90+3'
Baher El Mohamady
Mohamed Ashraf
90+2'
85'
Karim Bambo
Ahmed NailMohamed El Negely
80'
Omar FathiMahmoud Ouka
79'
77'
Karim BamboMounder Temine
75'
Bonheur Mugisha
71'
Mohammed GaberAhmed Ali Dabash
71'
Mohsen Salah
70'
Omar El SaaiyMohsen Salah
Mohab YasserFawzi El Henawy
70'
Mohamed HamdiIsmail Ashraf
46'
Ahmed El SheikhEmeka Christian Eze
46'
46'
Khaled SobhiMohamed Hashem
Mahmoud Ouka
44'
Emeka Christian Eze
29'
18'
Mounder TemineAhmed Ali Dabash
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
18
El Zonfoly M.
Tharwat E.
13
Mahmoud El Badry
Eid Ahmed
44
Abou-Salima I.
Baher El Mohamady
25
Abdel Hakeem I.
Hashem M.
2917
El Deghemy M.
El Saadawy A.
1314
Ashraf M.
Ahmed Ali Dabash
4010
El Henawy F.
Makhlouf M.
674
Ouka M.
Temine M.
2520
Eze E.
Mugisha B.
2125
Ismail Ashraf
Abderrahim Deghmoum
3029
Mohamed El Negely
Mohsen Salah
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.7 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 2.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 42% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 15% | 1~15 | 15% | 8% |
| 23% | 15% | 16~30 | 10% | 14% |
| 23% | 13% | 31~45 | 22% | 20% |
| 6% | 13% | 46~60 | 22% | 22% |
| 10% | 15% | 61~75 | 10% | 5% |
| 36% | 26% | 76~90 | 20% | 28% |