KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
27/08 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
31-08
2025
Marumo Gallants
Polokwane City FC
4 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
18-09
2025
Polokwane City FC
Lamontville Golden Arrows
22 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
21-09
2025
Polokwane City FC
Chippa United FC
25 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
30-08
2025
Sekhukhune United
Maritzburg United
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
17-09
2025
Maritzburg United
Siwelele
21 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
20-09
2025
Mamelodi Sundowns
Maritzburg United
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Polokwane City FC và Maritzburg United vào 00:30 ngày 27/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Thabo NodadaDomingo Haashim
87'
Kyle Jurgens
85'
Domingo Haashim
Levy MashianeBonginkosi Dlamini
82'
Ndamulelo MaphanguleSapholwethu Kelepu
74'
Keagile MalepeTshabalala Sibusiso
74'
70'
Saziso MagawanaSamkelo Maseko
70'
Taahir GoedemanBokang Mokwena
69'
Jean LwambaJoslin Kamatuka
66'
Mfanafuthi Mkhize
Thato Reabetswe LetshediBanele Mnguni
46'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
50
Bwire B.
Darren Keet
131
Sabelo Motsa
Katlego Maphathe
9934
Nkaki L.
Ncanana S.
55
Mvundlela M.
Liam De Kock
2242
Manthosi S.
Mfanafuthi Mkhize
3021
Kambala M.
Kyle Jurgens
1717
Dlamini B.
Jodwana A.
835
Mnguni B.
Maseko S.
106
Kelepu S.
Mokwena B.
157
Ramabu M.
Domingo Haashim
729
Sibusiso T.
Kamatuka J.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 7.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 41.3% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 7% | 1~15 | 8% | 11% |
| 26% | 11% | 16~30 | 20% | 11% |
| 26% | 13% | 31~45 | 20% | 30% |
| 17% | 15% | 46~60 | 20% | 15% |
| 8% | 23% | 61~75 | 8% | 11% |
| 17% | 26% | 76~90 | 17% | 19% |