KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
27/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
31-08
2025
BSG Chemie Leipzig
Carl Zeiss Jena
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
14-09
2025
Carl Zeiss Jena
Eilenburg
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
18-09
2025
Carl Zeiss Jena
FC Lokomotive Leipzig
22 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
30-08
2025
Hertha Zehlendorf
Hertha BSC Berlin Am
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
14-09
2025
ZFC Meuselwitz
Hertha Zehlendorf
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
18-09
2025
FSV luckenwalde
Hertha Zehlendorf
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Carl Zeiss Jena và Hertha Zehlendorf vào 00:00 ngày 27/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Timon Burmeister
75'
Moritz Fritz
51'
Maxim Hessel
29'
Manasse Eshele
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 0 |
| 4 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 22% | 1~15 | 9% | 15% |
| 14% | 17% | 16~30 | 16% | 20% |
| 19% | 13% | 31~45 | 32% | 11% |
| 17% | 10% | 46~60 | 16% | 18% |
| 16% | 17% | 61~75 | 6% | 15% |
| 22% | 18% | 76~90 | 19% | 16% |