KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
24/08 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
28-08
2025
SV Meppen
Hannover 96 Am
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
31-08
2025
Hamburger SV(Trẻ)
SV Meppen
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
07-09
2025
SV Meppen
SSV Jeddeloh
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
28-08
2025
Kickers Emden
FC Schoningen08
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
30-08
2025
FC Schoningen08
VfB Oldenburg
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
07-09
2025
Bremer SV
FC Schoningen08
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SV Meppen và FC Schoningen08 vào 19:00 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Simon Engelmann
86'
Dominique Domrose
76'
Jonathan Wensing
58'
Julian Ulbricht
49'
Jonathan Wensing
45+2'
10'
Daniel Reiche
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.4 |
| 6.3 | Sút cầu môn(OT) | 0 |
| 4.3 | Phạt góc | 0 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0 |
| 50% | Phạm lỗi | 0% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 9% | 11% |
| 9% | 14% | 16~30 | 16% | 6% |
| 21% | 20% | 31~45 | 21% | 13% |
| 12% | 18% | 46~60 | 16% | 20% |
| 17% | 14% | 61~75 | 14% | 13% |
| 28% | 18% | 76~90 | 21% | 32% |