KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Pháp
30/08 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Pháp
Cách đây
05-09
2025
Paris 13 Atletico
Sochaux
6 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
13-09
2025
Sochaux
Caen
14 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
20-09
2025
Villefranche
Sochaux
21 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
05-09
2025
Stade Briochin
Valenciennes US
6 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
13-09
2025
Chateauroux
Stade Briochin
14 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
20-09
2025
Stade Briochin
Le Puy Foot 43 Auvergne
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sochaux và Stade Briochin vào 00:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Martin Lecolier
67'
66'
Brou Benjamin Angoua
Elson Mendes Da Silva
44'
Aymen BoutoutaouBenjaloud Youssouf
29'
24'
Michael Faty
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 9.7 |
| 5 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 56.2% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 10% | 14% |
| 9% | 13% | 16~30 | 18% | 7% |
| 19% | 15% | 31~45 | 21% | 19% |
| 23% | 11% | 46~60 | 10% | 26% |
| 11% | 15% | 61~75 | 18% | 16% |
| 28% | 33% | 76~90 | 18% | 16% |