KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
30/08 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
13-09
2025
Stade Nyonnais
Stade Ouchy
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
28-09
2025
Yverdon
Stade Nyonnais
29 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
04-10
2025
Stade Nyonnais
FC Wil 1900
35 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
13-09
2025
Bellinzona
FC Rapperswil-Jona
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
27-09
2025
FC Wil 1900
Bellinzona
28 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
04-10
2025
Bellinzona
Etoile Carouge
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stade Nyonnais và Bellinzona vào 00:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Aris Aksel SorensenMeritan Shabani
Thomas PerchaudJuan Martin Ghia
76'
Juan Martin Ghia
76'
73'
Aris Aksel Sorensen
Rayan StollLeorat Bega
73'
Maxim LeclercqJarell Simo
73'
68'
Meritan ShabaniAaron Rey
Mayka OkukaPedro Rodriguez
57'
Luca JaquenoudEthan Brandy
46'
46'
Jonatan MayorgaFabio Lymann
Ethan Brandy
40'
Burak AliliPedro Rodriguez
37'
Joris ManquantJarell Simo
32'
29'
Jhildrey Lasso
Juan Martin GhiaJoris Manquant
22'
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
3-5-1-1 Khách
91
Melvin Mastil
Trochen E.
223
Correia R.
Aris Aksel Sorensen
35
Ngonzo D.
Ato
671
Gilles Richard
Lopez B.
420
Brandy E.
Goncalves M.
238
Leorat Bega
Lymann F.
1014
Simo J.
Bomo J.
1431
Rodriguez P.
Rey A.
868
Burak Alili
Jhildrey Lasso
3332
Ghia J.M
Willy Vogt
1118
Manquant J.
Sadiku A.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 15.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
| 2.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 14% | 10% |
| 17% | 9% | 16~30 | 14% | 13% |
| 25% | 14% | 31~45 | 25% | 17% |
| 15% | 14% | 46~60 | 14% | 17% |
| 15% | 31% | 61~75 | 14% | 17% |
| 15% | 17% | 76~90 | 16% | 24% |