KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-09
2025
ES Troyes AC
Nancy
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
19-09
2025
Nancy
Red Star FC 93
20 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
24-09
2025
Annecy
Nancy
25 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-09
2025
Pau FC
Red Star FC 93
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
19-09
2025
US Boulogne
Pau FC
20 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
24-09
2025
Pau FC
Stade Lavallois MFC
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nancy và Pau FC vào 01:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Pathe MboupNeil Glossoa
Oumar SidibeWalid Bouabdelli
84'
Yannis NahounouRayan Bamba
83'
83'
Ousmane KanteAnthony Briancon
78'
Neil GlossoaRayan Touzghar
Jimmy EvansFaitout Maouassa
76'
Patrick OuotroTeddy Bouriaud
76'
66'
Setigui KaramokoJoseph Kalulu
65'
Salif LebouathGiovani Versini
65'
Kyllian GasnierAntonin Bobichon
Cazim SuljicBrandon Bokangu
61'
Nicolas Saint-RufNehemiah Fernandez
45+2'
37'
Steeve BeusnardPathe Mboup
34'
Daylam Meddah
Maxence Carlier
31'
Rayan BambaBrandon Bokangu
20'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-1-3-2 Khách
1
Basilio E.
Raveyre N.
224
Nehemiah Fernandez
Tom Pouilly
214
Nicholas Saint-Ruf
Briancon A.
2312
Adrien Julloux
Ruiz J.
2527
Maouassa F.
Kalulu J.
36
Bouriaud T.
Beusnard S.
2117
Maxence Carlier
Giovani Versini
1023
Rayan Bamba
Meddah D.
977
Fdaouch Z.
Touzghar R.
848
Bouabdelli W.
Mboup P.
920
Bokangu B.
Bobichon A.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 17.5 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 45.6% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 21% | 22% |
| 17% | 7% | 16~30 | 25% | 14% |
| 14% | 17% | 31~45 | 12% | 8% |
| 14% | 15% | 46~60 | 9% | 18% |
| 21% | 17% | 61~75 | 15% | 14% |
| 22% | 27% | 76~90 | 15% | 22% |