KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
30/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
13-09
2025
Roda JC Kerkrade
Jong Ajax Amsterdam
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
16-09
2025
Jong Ajax Amsterdam
ADO Den Haag
17 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
20-09
2025
Willem II
Jong Ajax Amsterdam
21 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
13-09
2025
MVV Maastricht
SC Cambuur
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
17-09
2025
MVV Maastricht
FC Den Bosch
18 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
21-09
2025
VVV Venlo
MVV Maastricht
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jong Ajax Amsterdam và MVV Maastricht vào 01:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Damian van der VaartRyan van de Pavert
88'
Zakaria OuazaneKayden Wolff
87'
Luca MessoriRayane Bounida
80'
Mark VerkuijlDon O'Niel
79'
Emre UnuvarAbdellah Ouazane
62'
61'
Stan Van DesselRobert Klaasen
61'
Ferre SlegersSven Braken
61'
Camil MmaeeIlano Silva Timas
54'
Marko Kleinen
46'
Jael PawaridihadjoNabil El Basri
Rayane Bounida
37'
Abdellah Ouazane
16'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Heerkens J.
Westerveld S.
15
Jetten L.
Tran L. M.
324
Jinairo Johnson
Ilias Breugelmans
223
Gerald Alders
Wout Coomans
42
Appiah A.
Schenk L.
348
Steur S.
Ilano Silva Timas
296
Ryan van de Pavert
Kleinen M.
3110
Bounida R.
Klaasen R.
3811
Ouazane A.
Mats Kuipers
149
Wolff K.
Braken S.
97
O'Niel D.
Nabil El Basri
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 14.2 | Sút cầu môn(OT) | 18.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 14% | 31% |
| 27% | 21% | 16~30 | 10% | 11% |
| 7% | 15% | 31~45 | 14% | 13% |
| 15% | 15% | 46~60 | 22% | 15% |
| 12% | 8% | 61~75 | 16% | 4% |
| 22% | 30% | 76~90 | 22% | 24% |